Cách viết chữ 瞒 (mán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to conceal from, to keep (sb) in the dark · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞒 |
|---|---|
| Pinyin | mán |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7792 |
Nghĩa tiếng Anh
- to conceal from
- to keep (sb) in the dark
Từ chứa chữ 瞒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 隐瞒 | yǐn mán | to conceal; to hide (a taboo subject) |
| 欺瞒 | qī mán | to fool; to hoodwink |