Cách viết chữ 瞪 (dèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to open (one's eyes) wide, to stare at, to glare at · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞪 |
|---|---|
| Pinyin | dèng |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+77AA |
Nghĩa tiếng Anh
- to open (one's eyes) wide
- to stare at
- to glare at