Cách viết chữ 矢 (shǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: arrow, dart, straight · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矢 |
|---|---|
| Pinyin | shǐ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+77E2 |
Nghĩa tiếng Anh
- arrow
- dart
- straight
- to vow
- to swear
- old variant of 屎[shi3]
Từ chứa chữ 矢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 矢志 | shǐ zhì | to take an oath to do sth; to pledge |