Cách viết chữ 睦 (mù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: amicable, harmonious · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睦 |
|---|---|
| Pinyin | mù |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7766 |
Nghĩa tiếng Anh
- amicable
- harmonious
Từ chứa chữ 睦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 和睦 | hé mù | peaceful relations; harmonious |
| 睦邻 | mù lín | to get on well with one's neighbors; amicable relationship with one's neighbor |