Cách viết chữ 眶 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eye socket · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眶 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7736 |
Nghĩa tiếng Anh
- eye socket
Nghĩa: eye socket · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 眶 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7736 |