Cách viết chữ 眺 (tiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gaze into the distance · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 眺
Thứ tự nét từng bước của chữ 眺

Luyện viết chữ 眺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眺
Pinyintiào
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+773A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 眺

TừPinyinNghĩa
远眺yuǎn tiàoto gaze into the distance
眺望tiào wàngto survey the scene from an elevated position

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眺 →