Cách viết chữ 盏 (zhǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a small cup, classifier for lamps · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 盏
Thứ tự nét từng bước của chữ 盏

Luyện viết chữ 盏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盏
Pinyinzhǎn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+76CF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盏 →