Cách viết chữ 盹 (dǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: doze, nap · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 盹
Thứ tự nét từng bước của chữ 盹

Luyện viết chữ 盹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盹
Pinyindǔn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+76F9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盹 →