Cách viết chữ 皆 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: all, each and every, in all cases · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 皆
Thứ tự nét từng bước của chữ 皆

Luyện viết chữ 皆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皆
Pinyinjiē
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7686

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 皆

TừPinyinNghĩa
皆可jiē kěboth OK; all acceptable
皆有jiē yǒu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皆 →