Cách viết chữ 皂 (zào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soap, black · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 皂
Thứ tự nét từng bước của chữ 皂

Luyện viết chữ 皂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皂
Pinyinzào
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7682

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 皂

TừPinyinNghĩa
肥皂féi zàosoap; CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皂 →