Cách viết chữ 瘸 (qué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lame · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘸 |
|---|---|
| Pinyin | qué |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7638 |
Nghĩa tiếng Anh
- lame
Nghĩa: lame · 16 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 瘸 |
|---|---|
| Pinyin | qué |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7638 |