Cách viết chữ 痹 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: paralysis, numbness · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痹 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+75F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- paralysis
- numbness
Từ chứa chữ 痹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 麻痹 | má bì | paralysis; palsy |