Cách viết chữ 痰 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: phlegm, spittle · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 痰
Thứ tự nét từng bước của chữ 痰

Luyện viết chữ 痰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痰
Pinyintán
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+75F0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痰 →