Cách viết chữ 疵 (cī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: blemish, flaw, defect · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 疵
Thứ tự nét từng bước của chữ 疵

Luyện viết chữ 疵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疵
Pinyincī
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+75B5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疵 →