Cách viết chữ 畔 (pàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: edge, side, boundary · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畔 |
|---|---|
| Pinyin | pàn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7554 |
Nghĩa tiếng Anh
- edge
- side
- boundary
- bank (of a river etc)
- shore
Từ chứa chữ 畔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 河畔 | hé pàn | riverside; river plain |
| 湖畔 | hú pàn | lakeside |