Cách viết chữ 畜 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: livestock, domesticated animal, domestic animal · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 畜
Luyện viết chữ 畜 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畜 |
|---|
| Pinyin | chù (cũng đọc: xù) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+755C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- livestock
- domesticated animal
- domestic animal
- to raise (animals)
Từ chứa chữ 畜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 畜牧业 | xù mù yè | animal husbandry; stock raising |
| 牲畜 | shēng chù | domesticated animals; livestock |
| 畜牧 | xù mù | to raise animals |
| 家畜 | jiā chù | domestic animal; livestock |
| 畜产品 | xù chǎn pǐn | domesticated animal products |
| 畜产 | xù chǎn | |
| 大牲畜 | dà shēng chù | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 畜 →