Cách viết chữ 甩 (shuǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to throw, to fling, to swing · 5 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 甩
Luyện viết chữ 甩 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甩 |
|---|
| Pinyin | shuǎi |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7529 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to throw
- to fling
- to swing
- to leave behind
- to throw off
- to dump (sb)
Từ chứa chữ 甩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 甩开 | shuǎi kāi | to shake off; to get rid of |
| 甩掉 | shuǎi diào | to throw off; to abandon |
| 甩手 | shuǎi shǒu | to swing one's arms; to wash one's hands of sth |
Chữ Hán khác
- 甸 diàn
- 畏 wèi
- 畔 pàn
- 畜 chù
- 畴 chóu
- 畸 jī
- 疆 jiāng
- 疏 shū
- 疙 gē
- 疤 bā
- 疵 cī
- 痪 huàn
Tự viết chữ 甩 →