Cách viết chữ 玄 (xuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: black, mysterious · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玄 |
|---|---|
| Pinyin | xuán |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7384 |
Nghĩa tiếng Anh
- black
- mysterious
Nghĩa: black, mysterious · 5 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 玄 |
|---|---|
| Pinyin | xuán |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7384 |