Cách viết chữ 琐 (suǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fragmentary, trifling · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 琐
Thứ tự nét từng bước của chữ 琐

Luyện viết chữ 琐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán琐
Pinyinsuǒ
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7410

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 琐

TừPinyinNghĩa
繁琐fán suǒmany and complicated; mired in minor details
琐碎suǒ suìtrifling; trivial
琐事suǒ shìtrifle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 琐 →