Cách viết chữ 猛 (měng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ferocious, fierce, violent · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 猛
Thứ tự nét từng bước của chữ 猛

Luyện viết chữ 猛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猛
Pinyinměng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+731B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 猛

TừPinyinNghĩa
猛烈měng lièfierce; violent (criticism etc)
猛然měng ránsuddenly; abruptly
凶猛xiōng měngfierce; violent
迅猛xùn měngquick and violent
勇猛yǒng měngbold and powerful; brave and fierce
猛攻měng gōngto attack violently; to storm
猛增měng zēngsharp increase; rapid growth
猛冲měng chōngto charge forward
猛打měng dǎto strike; wham!
猛涨měng zhǎng(of water) to soar; (of prices) to skyrocket
猛醒měng xǐngto realize suddenly; to wake up to the truth
猛跌měng diēdrop sharply (e.g. stock prices)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猛 →