Cách viết chữ 猾 (huá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sly · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 猾
Thứ tự nét từng bước của chữ 猾

Luyện viết chữ 猾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猾
Pinyinhuá
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+733E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 猾

TừPinyinNghĩa
狡猾jiǎo huácrafty; cunning

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猾 →