Cách viết chữ 狸 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: raccoon dog, fox-like animal, variant of 狸[li2] · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狸 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72F8 |
Nghĩa tiếng Anh
- raccoon dog
- fox-like animal
- variant of 狸[li2]