Cách viết chữ 犬 (quǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dog, Kangxi radical 94 · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犬 |
|---|---|
| Pinyin | quǎn |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72AC |
Nghĩa tiếng Anh
- dog
- Kangxi radical 94
Nghĩa: dog, Kangxi radical 94 · 4 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 犬 |
|---|---|
| Pinyin | quǎn |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72AC |