Cách viết chữ 狱 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: prison · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 狱
Thứ tự nét từng bước của chữ 狱

Luyện viết chữ 狱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狱
Pinyinyù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+72F1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 狱

TừPinyinNghĩa
监狱jiān yùprison

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狱 →