Cách viết chữ 爪 (zhuǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: foot of a bird or animal, paw, claws · 4 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爪 |
|---|---|
| Pinyin | zhuǎ (cũng đọc: zhǎo) |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+722A |
Nghĩa tiếng Anh
- foot of a bird or animal
- paw
- claws
- talons
- (coll.) foot of an animal or bird
- (coll.) foot supporting a cooking pot etc