Cách viết chữ 爹 (diē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dad · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爹 |
|---|---|
| Pinyin | diē |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7239 |
Nghĩa tiếng Anh
- dad
Nghĩa: dad · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 爹 |
|---|---|
| Pinyin | diē |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7239 |