Cách viết chữ 牲 (shēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: domestic animal, sacrificial animal · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牲 |
|---|---|
| Pinyin | shēng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7272 |
Nghĩa tiếng Anh
- domestic animal
- sacrificial animal
Từ chứa chữ 牲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 牺牲 | xī shēng | to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued) |
| 牲畜 | shēng chù | domesticated animals; livestock |
| 牺牲品 | xī shēng pǐn | sacrificial victim; sb who is expendable |
| 大牲畜 | dà shēng chù |