Cách viết chữ 牡 (mǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of a bird, animal or plant) male, key, hills · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牡 |
|---|---|
| Pinyin | mǔ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7261 |
Nghĩa tiếng Anh
- (of a bird, animal or plant) male
- key
- hills
Từ chứa chữ 牡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 牡丹江 | mǔ dān jiāng | Mudanjiang prefecture level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China |