Cách viết chữ 熙 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 熙[xi1], (used in names), (bound form) (literary) bright · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 熙
Thứ tự nét từng bước của chữ 熙

Luyện viết chữ 熙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán熙
Pinyinxī
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7199

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 熙 →