Cách viết chữ 燕 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Yan, a vassal state of Zhou in modern Hebei and Liaoning, north Hebei, the four Yan kingdoms of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Yan 前燕[Qian2 Yan1] (337-370), Later Yan 後燕|后燕[Hou4 Yan1] (384-409), Southern Yan 南燕[Nan2 Yan1] (398-410), Northern Yan 北燕[Bei3 Yan1] (409-436) · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 燕
Thứ tự nét từng bước của chữ 燕

Luyện viết chữ 燕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán燕
Pinyinyàn (cũng đọc: yān)
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+71D5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 燕

TừPinyinNghĩa
燕山yān shānYan mountain range across north Hebei

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 燕 →