Cách viết chữ 焚 (fén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to burn · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 焚
Thứ tự nét từng bước của chữ 焚

Luyện viết chữ 焚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán焚
Pinyinfén
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+711A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 焚

TừPinyinNghĩa
焚烧fén shāoto burn; to set on fire
焚毁fén huǐto burn down; to destroy with fire

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 焚 →