Cách viết chữ 煌 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: brilliant · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 煌
Thứ tự nét từng bước của chữ 煌

Luyện viết chữ 煌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán煌
Pinyinhuáng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+714C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 煌

TừPinyinNghĩa
辉煌huī huángsplendid; glorious
敦煌dūn huángDunhuang county level city in Jiuquan 酒泉, Gansu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 煌 →