Cách viết chữ 焕 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brilliant, lustrous · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焕 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7115 |
Nghĩa tiếng Anh
- brilliant
- lustrous
Từ chứa chữ 焕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 焕发 | huàn fā | to shine; to glow |