Cách viết chữ 炮 (pào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sauté, to fry, to dry by heating · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 炮
Thứ tự nét từng bước của chữ 炮

Luyện viết chữ 炮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炮
Pinyinpào (cũng đọc: bāo, páo)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+70AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炮

TừPinyinNghĩa
炮弹pào dànartillery shell; CL:枚[mei2]
大炮dà pàobig gun; cannon
炮兵pào bīngartillery soldier; gunner
炮声pào shēng
炮击pào jīto shell; to bombard
炮轰pào hōngto bombard; to bomb
礼炮lǐ pàogun salute (e.g. 21-gun salute); salvo
炮制páo zhìto concoct; to invent
马后炮mǎ hòu pàolit. firing after the horse; fig. belated action

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炮 →