Cách viết chữ 烛 (zhú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: candle, (literary) to illuminate · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 烛
Thứ tự nét từng bước của chữ 烛

Luyện viết chữ 烛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烛
Pinyinzhú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+70DB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 烛

TừPinyinNghĩa
蜡烛là zhúcandle; CL:根[gen1],支[zhi1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烛 →