Cách viết chữ 烁 (shuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, luminous · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 烁
Thứ tự nét từng bước của chữ 烁

Luyện viết chữ 烁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烁
Pinyinshuò
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+70C1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 烁

TừPinyinNghĩa
闪烁shǎn shuòflickering; twinkling

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烁 →