Cách viết chữ 炖 (dùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stew · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炖 |
|---|---|
| Pinyin | dùn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7096 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stew
Nghĩa: to stew · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 炖 |
|---|---|
| Pinyin | dùn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7096 |