Cách viết chữ 炬 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: torch · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 炬
Thứ tự nét từng bước của chữ 炬

Luyện viết chữ 炬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炬
Pinyinjù
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+70AC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炬

TừPinyinNghĩa
火炬huǒ jù(flaming) torch; CL:把[ba3]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炬 →