Cách viết chữ 灶 (zào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kitchen stove, kitchen, variant of 灶[zao4] · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 灶 |
|---|---|
| Pinyin | zào |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7076 |
Nghĩa tiếng Anh
- kitchen stove
- kitchen
- variant of 灶[zao4]