Cách viết chữ 灼 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: luminous, burning, to burn · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 灼
Thứ tự nét từng bước của chữ 灼

Luyện viết chữ 灼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán灼
Pinyinzhuó
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+707C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 灼

TừPinyinNghĩa
灼热zhuó rèburning hot; scorching
焦灼jiāo zhuó(literary) deeply worried
灼伤zhuó shānga burn (tissue damage from heat, chemicals etc); to burn (the skin etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 灼 →