Cách viết chữ 潇 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of water) deep and clear, (of wind and rain) howling and pounding, (of light rain) pattering · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 潇
Luyện viết chữ 潇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潇 |
|---|
| Pinyin | xiāo |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6F47 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- (of water) deep and clear
- (of wind and rain) howling and pounding
- (of light rain) pattering
Từ chứa chữ 潇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 潇洒 | xiāo sǎ | confident and at ease; free and easy |
Chữ Hán khác
- 潦 liáo
- 潭 tán
- 澄 chéng
- 澈 chè
- 澎 péng
- 澜 lán
- 濒 bīn
- 瀑 pù
- 瀚 hàn
- 灌 guàn
- 灶 zào
- 灸 jiǔ
Tự viết chữ 潇 →