Cách viết chữ 澄 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 澄[cheng2], surname Cheng, clear · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 澄
Thứ tự nét từng bước của chữ 澄

Luyện viết chữ 澄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán澄
Pinyinchéng (cũng đọc: dèng)
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6F84

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 澄

TừPinyinNghĩa
澄清chéng qīngclear (of liquid); limpid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 澄 →