Cách viết chữ 潭 (tán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tan, deep pool, pond · 15 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 潭
Luyện viết chữ 潭 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潭 |
|---|
| Pinyin | tán |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6F6D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tan
- deep pool
- pond
- pit (dialect)
- depression
Từ chứa chữ 潭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 湘潭 | xiāng tán | Xiangtan prefecture level city in Hunan |
| 鹰潭 | yīng tán | Yingtan prefecture level city in Jiangxi |
Chữ Hán khác
- 澄 chéng
- 澈 chè
- 澎 péng
- 澜 lán
- 濒 bīn
- 瀑 pù
- 瀚 hàn
- 灌 guàn
- 灶 zào
- 灸 jiǔ
- 灼 zhuó
- 灿 càn
Tự viết chữ 潭 →