Cách viết chữ 滤 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to strain, to filter · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滤 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: lü4) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6EE4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to strain
- to filter
Từ chứa chữ 滤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 过滤 | guò lǜ | to filter; filter |