Cách viết chữ 溶 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dissolve, soluble · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溶 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6EB6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dissolve
- soluble
Từ chứa chữ 溶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 溶液 | róng yè | solution (chemistry) |
| 溶解 | róng jiě | to dissolve |
| 可溶性 | kě róng xìng | solubility |
| 溶化 | róng huà | to melt; to dissolve (of sugar etc) |
| 溶合 | róng hé |