Cách viết chữ 滞 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sluggish · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滞 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6EDE |
Nghĩa tiếng Anh
- sluggish
Từ chứa chữ 滞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 停滞 | tíng zhì | stagnation; at a standstill |
| 滞后 | zhì hòu | to lag behind |
| 滞留 | zhì liú | to detain; retention |
| 滞销 | zhì xiāo | to sell poorly; unmarketable |