Cách viết chữ 溺 (nì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drown, to indulge, addicted to · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 溺
Thứ tự nét từng bước của chữ 溺

Luyện viết chữ 溺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溺
Pinyinnì (cũng đọc: niào)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6EBA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 溺

TừPinyinNghĩa
溺爱nì àito spoil; to pamper

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溺 →