Cách viết chữ 溯 (sù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to go upstream, to trace the source, variant of 溯[su4] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 溯
Thứ tự nét từng bước của chữ 溯

Luyện viết chữ 溯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溯
Pinyinsù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6EAF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 溯

TừPinyinNghĩa
追溯zhuī sùlit. to go upstream; to trace sth back to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溯 →