Cách viết chữ 溢 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to overflow, (literary) excessive, old variant of 鎰|镒[yi4] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 溢
Thứ tự nét từng bước của chữ 溢

Luyện viết chữ 溢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溢
Pinyinyì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6EA2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 溢

TừPinyinNghĩa
洋溢yáng yìbrimming with; steeped in
溢出yì chūto overflow; to spill over

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溢 →