Cách viết chữ 溃 (kuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be dispersed, to break down, to fester · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 溃
Thứ tự nét từng bước của chữ 溃

Luyện viết chữ 溃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溃
Pinyinkuì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6E83

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 溃

TừPinyinNghĩa
崩溃bēng kuìto collapse; to crumble
击溃jī kuìto defeat; to smash
溃疡kuì yángulcer; to ulcerate
溃败kuì bàiutterly defeated; routed
溃退kuì tuì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溃 →